迪多點 dí duō diǎn · địch đa điểm Hán Việt: địch đa điểm · Pinyin: dí duō diǎn Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 多 (đa) + 點 (điểm)Pinyindí duō diǎnHán Việtđịch đa điểmCấu tạo迪 + 多 + 點 · địch + đa + điểm nghĩa thành phần: địch + đa + điểm