迪開石

dí kāi shí địch khai thạch

Hán Việt: địch khai thạch · Pinyin: dí kāi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (khai) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物,无色透明或白色结晶,有蜡样光泽,硬度1-3。质地细腻的块状迪开石是制作工艺品和印章的材料。