迪拜塔 dí bài tǎ · địch bái tháp Hán Việt: địch bái tháp · Pinyin: dí bài tǎ Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 拜 (bái) + 塔 (tháp)Pinyindí bài tǎHán Việtđịch bái thápCấu tạo迪 + 拜 + 塔 · địch + bái + tháp nghĩa thành phần: địch + bái + tháp