迪斯可

dí sī kě địch tư khả

Hán Việt: địch tư khả · Pinyin: dí sī kě

Tổng quan

vũ trường disco (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (địch) + (tư) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ trường disco (từ mượn) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種新潮流行的熱門舞蹈。為英語disco的音譯。無固定的舞步與型式,配合節奏強烈的舞曲,更能顯現其青春奔放的特色,舞步不拘一格,簡單易學,深受年輕人的喜好。

Eng

  • CC-CEDICT disco (loanword) (Tw)
  • Cihui disco (loanword) (Tw)