迪斯科
địch tư khoa
Hán Việt: địch tư khoa · Pinyin: dí sī kē
Tổng quan
nhạc disco (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạc disco (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指迪斯可。為英語DISCO的音譯。也譯作「的士高」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摇摆舞音乐的一种,起源于黑人歌舞,节奏快而强烈;最早流行在美洲黑人间的一种节奏快而强烈的舞蹈,后广泛流传世界各地:跳~|老年~。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) disco
- Cihui (loanword) disco