迪更生 dí gèng shēng · địch canh sanh Hán Việt: địch canh sanh · Pinyin: dí gèng shēng Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 更 (canh) + 生 (sanh)Pinyindí gèng shēngHán Việtđịch canh sanhCấu tạo迪 + 更 + 生 · địch + canh + sanh nghĩa thành phần: địch + canh + sanh