迪納摩 dí nà mó · địch nạp ma Hán Việt: địch nạp ma · Pinyin: dí nà mó Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 納 (nạp) + 摩 (ma)Pinyindí nà móHán Việtđịch nạp maCấu tạo迪 + 納 + 摩 · địch + nạp + ma nghĩa thành phần: địch + nạp + ma