迪賀奴 dí hè nú · địch hạ nô Hán Việt: địch hạ nô · Pinyin: dí hè nú Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 賀 (hạ) + 奴 (nô)Pinyindí hè núHán Việtđịch hạ nôCấu tạo迪 + 賀 + 奴 · địch + hạ + nô nghĩa thành phần: địch + hạ + nô