迪開石 dí kāi shí · địch khai thạch Hán Việt: địch khai thạch · Pinyin: dí kāi shí Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 開 (khai) + 石 (thạch)Pinyindí kāi shíHán Việtđịch khai thạchCấu tạo迪 + 開 + 石 · địch + khai + thạch nghĩa thành phần: địch + khai + thạch