迪默焚風 địch mặc phần phong Hán Việt: địch mặc phần phong Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 默 (mặc) + 焚 (phần) + 風 (phong)Hán Việtđịch mặc phần phongCấu tạo迪 + 默 + 焚 + 風 · địch + mặc + phần + phong nghĩa thành phần: địch + mặc + phần + phong