迫臨

pò lín bách lâm

Hán Việt: bách lâm · Pinyin: pò lín

Tổng quan

tiếp cận | áp sát

Cấu tạo: (bách) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp cận | áp sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接近、逼近。如:「眼看期末考迫臨,他卻一點準備都沒有。」《清史稿.卷六五.地理志一二》:「黃華有關,迫臨海口,為第一門戶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逼近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼近。

Eng

  • CC-CEDICT to approach|to press in
  • Cihui to approach; to press in

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逼近