迫害

pò hài bách hại

Hán Việt: bách hại · Pinyin: pò hài

Tổng quan

bức hại | ngược đãi

Cấu tạo: (bách) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức hại | ngược đãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逼迫殘害。如:「在法律規定下,人民有免受迫害與恐懼的自由。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压迫使受害(多指政治性的):遭受~|~致死。

Eng

  • CC-CEDICT to persecute
  • Cihui to persecute; persecution

ja

  • JMdict persecution|oppression

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

保护