迫害者

pò hài zhěbách hại giả

Hán Việt: bách hại giả · Pinyin: pò hài zhě

Tổng quan

kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ, kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ

Cấu tạo: 迫 (bách) + 害 (hại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ bức hại

Eng

  • JMdict persecutor

Đức

  • Handedict Folterer

ja

  • JMdict 迫害者(はくがいしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迫害 · 迫害狂 · 迫害妄想