迫害者

pò hài zhě bách hại giả

Hán Việt: bách hại giả · Pinyin: pò hài zhě

Tổng quan

kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ, kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ

Cấu tạo: (bách) + (hại) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ, kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ

ja

  • JMdict persecutor