迫近的

bách cận đích

Hán Việt: bách cận đích

Tổng quan

sắp xảy đến, xảy đến trước mắt

Cấu tạo: (bách) + (cận) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xảy đến, xảy đến trước mắt