迭代法 điệt đại pháp Hán Việt: điệt đại pháp Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 代 (đại) + 法 (pháp)Hán Việtđiệt đại phápCấu tạo迭 + 代 + 法 · điệt + đại + pháp nghĩa thành phần: điệt + đại + pháp