迭时饷 điệt thì hướng Hán Việt: điệt thì hướng Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 时 (thì) + 饷 (hướng)Hán Việtđiệt thì hướngCấu tạo迭 + 时 + 饷 · điệt + thì + hướng nghĩa thành phần: điệt + thì + hướng