迭逢纪 điệt phùng kỉ Hán Việt: điệt phùng kỉ Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 逢 (phùng) + 纪 (kỉ)Hán Việtđiệt phùng kỉCấu tạo迭 + 逢 + 纪 · điệt + phùng + kỉ nghĩa thành phần: điệt + phùng + kỉ