迳启者 kính khải giả Hán Việt: kính khải giả Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 启 (khải) + 者 (giả)Hán Việtkính khải giảCấu tạo迳 + 启 + 者 · kính + khải + giả nghĩa thành phần: kính + khải + giả