迴归线

huí guī xiànhồi quy tuyến

Hán Việt: hồi quy tuyến · Pinyin: huí guī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 歸 (quy) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường hồi quy

Đức

  • Handedict Regressionslinie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迴归分析 · 迴歸