迴心院 huí xīn yuàn · hồi tâm viện Hán Việt: hồi tâm viện · Pinyin: huí xīn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 心 (tâm) + 院 (viện)Pinyinhuí xīn yuànHán Việthồi tâm việnCấu tạo迴 + 心 + 院 · hồi + tâm + viện nghĩa thành phần: hồi + tâm + viện