迴文印 huí wén yìn · hồi văn ấn Hán Việt: hồi văn ấn · Pinyin: huí wén yìn Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 文 (văn) + 印 (ấn)Pinyinhuí wén yìnHán Việthồi văn ấnCấu tạo迴 + 文 + 印 · hồi + văn + ấn nghĩa thành phần: hồi + văn + ấn