迴文詩
hồi văn thi
Hán Việt: hồi văn thi · Pinyin: huí wén shī
Tổng quan
thơ thuận nghịch đọc: thơ đọc xuôi hay ngược đều như nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui thơ thuận nghịch đọc: thơ đọc xuôi hay ngược đều như nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種格式固定,字句迴環往復的運用,無不成義,且可供吟詠的詩文。如晉竇滔妻蘇氏所作尤為著名。也作「回文詩」。
Eng
- Cihui 回文詩 uíwénshī n. palindrome; palindromic verses M:²shǒu