迴文錦

huí wén jǐn hồi văn cẩm

Hán Việt: hồi văn cẩm · Pinyin: huí wén jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (văn) + (cẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 織有迴文詩的錦帛。南朝梁.蕭繹〈寒閨〉詩:「願織迴文錦,因君寄武威。」

Eng

  • Cihui 回文錦 uíwénjǐn n. a kind of elaborately woven silk M:¹⁰fú