回歸
hồi quy
Hán Việt: hồi quy · Pinyin: huí guī
Tổng quan
trở về | rút lui | hồi quy (thống kê)
Nghĩa
Việt
- Cihui trở về | rút lui | hồi quy (thống kê)
Eng
- Cihui to return to; to retreat; regression (statistics)