迴流蒸餾 hồi lưu chưng lựu Hán Việt: hồi lưu chưng lựu Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 流 (lưu) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu)Hán Việthồi lưu chưng lựuCấu tạo迴 + 流 + 蒸 + 餾 · hồi + lưu + chưng + lựu nghĩa thành phần: hồi + lưu + chưng + lựu Nghĩa EngCihui cohobation