回纹机 hồi văn ky Hán Việt: hồi văn ky Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 纹 (văn) + 机 (ky)Hán Việthồi văn kyCấu tạo回 + 纹 + 机 · hồi + văn + ky nghĩa thành phần: hồi + văn + ky