迴轉器

hồi chuyển khí

Hán Việt: hồi chuyển khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回轉器 uízhuǎnqì n. <astr.> gyroscope; gyro M:¹tái