迴轉羅盤

hồi chuyển la bàn

Hán Việt: hồi chuyển la bàn

Tổng quan

(Tech) la bàn hồi chuyển, la bàn con quay

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển) + (la) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) la bàn hồi chuyển, la bàn con quay