迴轉計 hồi chuyển kế Hán Việt: hồi chuyển kế Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 計 (kế)Hán Việthồi chuyển kếCấu tạo迴 + 轉 + 計 · hồi + chuyển + kế nghĩa thành phần: hồi + chuyển + kế Nghĩa EngCihui turnmeter