迴雁峯 hồi nhạn phong Hán Việt: hồi nhạn phong Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 雁 (nhạn) + 峯 (phong)Hán Việthồi nhạn phongCấu tạo迴 + 雁 + 峯 · hồi + nhạn + phong nghĩa thành phần: hồi + nhạn + phong