回霜收电 hồi sương thu điện Hán Việt: hồi sương thu điện Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 霜 (sương) + 收 (thu) + 电 (điện)Hán Việthồi sương thu điệnCấu tạo回 + 霜 + 收 + 电 · hồi + sương + thu + điện nghĩa thành phần: hồi + sương + thu + điện