迴音壁 huí yīn bì · hồi âm bích Hán Việt: hồi âm bích · Pinyin: huí yīn bì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 音 (âm) + 壁 (bích)Pinyinhuí yīn bìHán Việthồi âm bíchCấu tạo迴 + 音 + 壁 · hồi + âm + bích nghĩa thành phần: hồi + âm + bích Nghĩa EngCihui 回音壁 uíyīnbì p.w. Echo Wall (in the Temple of Heaven) M:⁴zuò