迷人地

mê nhân địa

Hán Việt: mê nhân địa

Tổng quan

thú vị, hấp dẫn xúi giục, khích, lôi kéo, hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

Cấu tạo: (mê) + (nhân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú vị, hấp dẫn xúi giục, khích, lôi kéo, hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ