迷他芬 mê tha phân Hán Việt: mê tha phân Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 他 (tha) + 芬 (phân)Hán Việtmê tha phânCấu tạo迷 + 他 + 芬 · mê + tha + phân nghĩa thành phần: mê + tha + phân