迷企罗

mê xí la

Hán Việt: mê xí la

Tổng quan

mê xí la (異類)Mihira,藥師經所說十二神將之一。無翻名。☸

Cấu tạo: (mê) + (xí) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mê xí la (異類)Mihira,藥師經所說十二神將之一。無翻名。☸