迷你型 mí nǐ xíng · mê nhĩ hình Hán Việt: mê nhĩ hình · Pinyin: mí nǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 型 (hình)Pinyinmí nǐ xíngHán Việtmê nhĩ hìnhCấu tạo迷 + 你 + 型 · mê + nhĩ + hình nghĩa thành phần: mê + nhĩ + hình