迷你工

mí nǐ gōngmê nhĩ công

Hán Việt: mê nhĩ công · Pinyin: mí nǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc làm mini

Đức

  • Handedict Minijob (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷你剧 · 迷你裙 · 迷你 · 迷你短裙 · 迷你避孕丸 · 迷你劇 · 迷你型 · 迷你车