迷你工 mí nǐ gōng · mê nhĩ công Hán Việt: mê nhĩ công · Pinyin: mí nǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 工 (công)Pinyinmí nǐ gōngHán Việtmê nhĩ côngCấu tạo迷 + 你 + 工 · mê + nhĩ + công nghĩa thành phần: mê + nhĩ + công