迷信的 mê tín đích Hán Việt: mê tín đích Tổng quan (thuộc) sự thờ vật mê tín Cấu tạo: 迷 (mê) + 信 (tín) + 的 (đích)Hán Việtmê tín đíchCấu tạo迷 + 信 + 的 · mê + tín + đích nghĩa thành phần: mê + tín + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) sự thờ vật mê tín