迷地裙 mê địa quần Hán Việt: mê địa quần Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 地 (địa) + 裙 (quần)Hán Việtmê địa quầnCấu tạo迷 + 地 + 裙 · mê + địa + quần nghĩa thành phần: mê + địa + quần Nghĩa EngCihui 迷地裙 ídìqún n. <loan> midi-skirt M:¹tiáo