迷幻術 mê huyễn thuật Hán Việt: mê huyễn thuật Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 幻 (huyễn) + 術 (thuật)Hán Việtmê huyễn thuậtCấu tạo迷 + 幻 + 術 · mê + huyễn + thuật nghĩa thành phần: mê + huyễn + thuật Nghĩa EngCihui 迷幻術 íhuànshù n. sorcery