迷彩服

mí cǎi fú mê thải phục

Hán Việt: mê thải phục · Pinyin: mí cǎi fú

Tổng quan

quần áo ngụy trang

Cấu tạo: (mê) + (thải) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo ngụy trang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采用迷彩面料制成的服装(多用于军队和警察)。

Eng

  • CC-CEDICT camouflage clothing
  • Cihui camouflage clothing

ja

  • JMdict camouflage clothing|camouflage uniform