迷戀地 mê luyến địa Hán Việt: mê luyến địa Tổng quan xem infatuated Cấu tạo: 迷 (mê) + 戀 (luyến) + 地 (địa)Hán Việtmê luyến địaCấu tạo迷 + 戀 + 地 · mê + luyến + địa nghĩa thành phần: mê + luyến + địa Nghĩa ViệtCihui xem infatuated