迷戀者

mí liàn zhě mê luyến giả

Hán Việt: mê luyến giả · Pinyin: mí liàn zhě

Tổng quan

bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ làm cuồng dại, làm mê tít, làm mê đắm

Cấu tạo: (mê) + (luyến) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ làm cuồng dại, làm mê tít, làm mê đắm