迷惑人

mí huo rénmê hoặc nhân

Hán Việt: mê hoặc nhân · Pinyin: mí huo rén

Tổng quan

Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừa dối

Đức

  • Handedict trügerisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷惑人的 · 迷惑龙 · 迷惑不解 · 迷惑视听 · 惑人 · 迷惑 · 迷惑人之物 · 迷惑汤