迷惑人 mí huo rén · mê hoặc nhân Hán Việt: mê hoặc nhân · Pinyin: mí huo rén Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 人 (nhân)Pinyinmí huo rénHán Việtmê hoặc nhânCấu tạo迷 + 惑 + 人 · mê + hoặc + nhân nghĩa thành phần: mê + hoặc + nhân