迷惑湯 mí huò tāng · mê hoặc thang Hán Việt: mê hoặc thang · Pinyin: mí huò tāng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 湯 (thang)Pinyinmí huò tāngHán Việtmê hoặc thangCấu tạo迷 + 惑 + 湯 · mê + hoặc + thang nghĩa thành phần: mê + hoặc + thang