迷戲人 mê hí nhân Hán Việt: mê hí nhân Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 戲 (hí) + 人 (nhân)Hán Việtmê hí nhânCấu tạo迷 + 戲 + 人 · mê + hí + nhân nghĩa thành phần: mê + hí + nhân Nghĩa EngCihui 迷戲人 íxi rén v.o. <topo.> swindle a person