迷文化 mí wén huà · mê văn hóa Hán Việt: mê văn hóa · Pinyin: mí wén huà Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinmí wén huàHán Việtmê văn hóaCấu tạo迷 + 文 + 化 · mê + văn + hóa nghĩa thành phần: mê + văn + hóa Nghĩa EngCihui fandom