迷樂洞 mí lè dòng · mê nhạc đỗng Hán Việt: mê nhạc đỗng · Pinyin: mí lè dòng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 樂 (nhạc) + 洞 (đỗng)Pinyinmí lè dòngHán Việtmê nhạc đỗngCấu tạo迷 + 樂 + 洞 · mê + nhạc + đỗng nghĩa thành phần: mê + nhạc + đỗng