迷湯話 mí tāng huà · mê thang thoại Hán Việt: mê thang thoại · Pinyin: mí tāng huà Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 湯 (thang) + 話 (thoại)Pinyinmí tāng huàHán Việtmê thang thoạiCấu tạo迷 + 湯 + 話 · mê + thang + thoại nghĩa thành phần: mê + thang + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指迷惑人的甜言蜜语。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指迷惑人的甜言蜜语。