迷混藥 mí hùn yào · mê hỗn dược Hán Việt: mê hỗn dược · Pinyin: mí hùn yào Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 混 (hỗn) + 藥 (dược)Pinyinmí hùn yàoHán Việtmê hỗn dượcCấu tạo迷 + 混 + 藥 · mê + hỗn + dược nghĩa thành phần: mê + hỗn + dược